mới tinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Còn nguyên, chưa dùng đến: "Mới tinh" dùng để miêu tả một đồ vật, sản phẩm hoàn toàn mới, chưa hề được sử dụng, còn giữ nguyên tình trạng ban đầu như lúc vừa được sản xuất hoặc mua về.
- Rất mới, mới toanh: Nhấn mạnh mức độ mới hoàn toàn, không có dấu vết của việc đã qua sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quần áo mới tinh. (Quần áo còn mới nguyên, chưa mặc lần nào.)
- Cái xe đạp mới tinh. (Chiếc xe đạp mới toanh, chưa đi bao giờ.)
- Căn nhà vừa xây, đồ đạc bên trong đều còn mới tinh. (Ngôi nhà mới xây, đồ đạc bên trong đều còn nguyên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mới tinh nguyên": Cách nhấn mạnh hơn của "mới tinh", thể hiện sự hoàn toàn nguyên vẹn, mới nguyên.
- Chiếc đồng hồ được cất giữ cẩn thận, đến giờ vẫn còn mới tinh nguyên. (Chiếc đồng hồ được giữ gìn cẩn thận, đến bây giờ vẫn còn mới nguyên như ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mới toanh (tính từ): Cùng nghĩa với "mới tinh", chỉ sự mới hoàn toàn.
- Chiếc điện thoại mới toanh.
- Mới nguyên (tính từ): Còn mới và nguyên vẹn.
- Sách vở mới nguyên.
- Mới cứng (tính từ, thông tục): Rất mới, thường dùng cho quần áo, vải.
- Bộ quần áo mới cứng.
Từ đồng nghĩa
- Mới nguyên: Còn nguyên trạng thái mới.
- Mới toanh: Mới hoàn toàn.
- Mới tươi: Thường dùng cho thực phẩm, nhưng cũng có thể dùng cho đồ vật với nghĩa rất mới.
Từ trái nghĩa
- Cũ kỹ: Đã dùng lâu, không còn mới.
- Đã qua sử dụng: Đã được dùng rồi.
- Sờn cũ: Đã cũ, có dấu hiệu hao mòn.
Lưu ý sử dụng
- "Mới tinh" chủ yếu dùng để miêu tả đồ vật, sản phẩm hữu hình (quần áo, xe cộ, đồ dùng...). Ít dùng để miêu tả ý tưởng, khái niệm trừu tượng.
- Từ này mang sắc thái nhấn mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ và văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- Có thể đứng sau danh từ (quần áo mới tinh) hoặc trước danh từ với cấu trúc "cái/chiếc... mới tinh" (cái xe mới tinh).
- Còn nguyên, chưa dùng đến: Quần áo mới tinh.